| Loạt | Hình ảnh | Loại giá đỡ | Kích thước gói hàng | Tính thường xuyên | Điện dung tải | Nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HP |
|
SEAM 7050-4P | 7.0*5.0*1.0 | 6~125MHz | 6pf~∞ | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| HY |
|
SEAM 5032-4P | 5.0*3.2*1.0 | 8~125MHz | 6pf~∞ | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| HF |
|
SEAM 5032-2P | 5.0*3.2*1.0 | 8~125MHz | 6pf~∞ | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| HL |
|
SEAM 3225-4P | 3,2*2,5*0,75 | 8~100MHz | 6pf~∞ | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| HH |
|
SEAM 2520-4P | 2,5*2,0*0,75 | 12~60MHz | 6pf~∞ | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| HS |
|
SEAM 2016-4P | 2.0*1.6*0.5 | 19,2~96MHz | 7pF, 8pF, 10pF | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| CHÀO |
|
Đường may 1612-4P | 1,6*1,2*0,65 | 26~96MHz | 7pF, 8pF, 10pF | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| H3 |
|
SEAM 8038-2P | 7,9*3,8*2,5 | 32.768KHz | 7pF, 9pF, 12.5pF | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| HC |
|
SEAM 7015-2P | 7.0*1.5*0.75 | 32.768KHz | 7pF, 9pF, 12.5pF | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| HZ |
|
SEAM 3215-2P | 3,2*1,5*0,65 | 32.768KHz | 7pF, 9pF, 12.5pF | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| H2 |
|
SEAM 2012-2P | 2,05 * 1,25 * 0,6 | 32.768KHz | 7pF, 9pF, 12.5pF | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| H7 |
|
Kính 5032-4P | 5.0*3.2*2.0 | 8`54MHz | 6pf~∞ | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| H9 |
|
Kính 5032-2P | 5.0*3.2*2.0 | 8~54MHz | 6pf~∞ | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| TH |
|
TSX 2520-4P | 2,5*2,0*1,0 | 19,2, 26,0, 38,4, 52, 76,8MHz | 7pF, 8pF, 10pF | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| TS |
|
TSX 2016-4P | 2.0*1.6*0.5 | 19,2, 26,0, 38,4, 52, 76,8MHz | 3pf~∞ | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| TI |
|
TSX 1612-4P | 1,6*1,2*0,65 | 19,2, 26,0, 38,4, 52, 76,8MHz | 3pf~∞ | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |