| Loạt | Hình ảnh | Loại giá đỡ | Kích thước gói hàng | Tính thường xuyên | Điện dung tải | Nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HN |
|
OSC 7050-4P | 7,5*5,0*1,4 | 32.768KHZ~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| HD |
|
OSC 5032-4P | 5.0*3.2*1.2 | 32.768KHZ~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| Hồng Kông |
|
OSC 3225-4P | 3,2*2,5*1,0 | 32.768KHZ~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| HJ |
|
OSC 2520-4P | 2,5*2,0*0,8 | 32.768KHZ~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| OD |
|
OSC 2016-4P | 2.0*1.6*0.5 | 32.768KHZ~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| Nhân sự |
|
VCXO 7050-6P | 7,5*5,0*1,4 | 1.0~60MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| Bệnh lây truyền qua đường tình dục |
|
VCXO 5032-6P | 5.0*3.2*1.2 | 1.0~60MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| VK |
|
VCXO 3225-6P | 3,2*2,5*1,0 | 1.0~60MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| Los Angeles |
|
Ngõ ra vi sai 7050-6P | 7,5*5,0*1,4 | 50~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| LB |
|
Ngõ ra vi sai S5032-6P | 5.0*3.2*1.2 | 50~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| LC |
|
Ngõ ra vi sai S3225-6P | 3,2*2,5*1,0 | 50~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| LM |
|
Ngõ ra vi sai S7050-6P | 7,5*5,0*1,4 | 50~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| LN |
|
Ngõ ra vi sai S5032-6P | 5.0*3.2*1.2 | 50~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| LP |
|
Ngõ ra vi sai S3225-6P | 3,2*2,5*1,0 | 50~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| SN |
|
Ngõ ra vi sai S7050-6P | 7,5*5,0*1,4 | 50~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| SD |
|
Ngõ ra vi sai S5032-6P | 5.0*3.2*1.2 | 50~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |
| SK |
|
Ngõ ra vi sai S3225-6P | 3,2*2,5*1,0 | 50~200MHz | 1.8V, 3.3V, 5V | -40℃~+85℃ hoặc chỉ định |