Giải pháp
Giải pháp
Loạt Hình ảnh Loại giá đỡ Kích thước gói hàng Tính thường xuyên Điện dung tải Nhiệt độ Tài liệu
HA
HA
HC-49S 11,5*5,0*3,3 3.5~100MHz 4pf~+∞ -20°C-+70°C
-40°C+85°C
HB
HB
49SMD 11,4*4,7*3,8 3.5~100MHz 4pf~+∞ -20°C-+70°C
-40°C+85°C
HT
HT
49SMD-4PD-4P 12.0*4.7*5.0 3.5~100MHz 4pf~+∞ -20°C-+70°C
-40°C+85°C
HP
HP
SEAM 7050-4P 7.0*5.0*1.0 6~125MHz 6pf~∞ -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
HY
HY
SEAM 5032-4P 5.0*3.2*1.0 8~125MHz 6pf~∞ -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
HF
HF
SEAM 5032-2P 5.0*3.2*1.0 8~125MHz 6pf~∞ -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
HL
HL
SEAM 3225-4P 3,2*2,5*0,75 8~100MHz 6pf~∞ -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
HH
HH
SEAM 2520-4P 2,5*2,0*0,75 12~60MHz 6pf~∞ -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
HS
HS
SEAM 2016-4P 2.0*1.6*0.5 19,2~96MHz 7pF, 8pF, 10pF -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
CHÀO
CHÀO
Đường may 1612-4P 1,6*1,2*0,65 26~96MHz 7pF, 8pF, 10pF -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
H3
H3
SEAM 8038-2P 7,9*3,8*2,5 32.768KHz 7pF, 9pF, 12.5pF -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
HC
HC
SEAM 7015-2P 7.0*1.5*0.75 32.768KHz 7pF, 9pF, 12.5pF -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
HZ
HZ
SEAM 3215-2P 3,2*1,5*0,65 32.768KHz 7pF, 9pF, 12.5pF -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
H2
H2
SEAM 2012-2P 2,05 * 1,25 * 0,6 32.768KHz 7pF, 9pF, 12.5pF -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
H7
H7
Kính 5032-4P 5.0*3.2*2.0 8`54MHz 6pf~∞ -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
H9
H9
Kính 5032-2P 5.0*3.2*2.0 8~54MHz 6pf~∞ -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
TH
TH
TSX 2520-4P 2,5*2,0*1,0 19,2, 26,0, 38,4, 52, 76,8MHz 7pF, 8pF, 10pF -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
TS
TS
TSX 2016-4P 2.0*1.6*0.5 19,2, 26,0, 38,4, 52, 76,8MHz 3pf~∞ -40℃~+85℃
hoặc chỉ định
TI
TI
TSX 1612-4P 1,6*1,2*0,65 19,2, 26,0, 38,4, 52, 76,8MHz 3pf~∞ -40℃~+85℃
hoặc chỉ định